translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ăn uống" (1件)
ăn uống
play
日本語 飲食する
không được ăn uống ở trong phòng
部屋の中での飲食するのは禁止
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ăn uống" (1件)
ăn uống kém
日本語 食欲不振
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con ăn uống kém.
家族は、子供が食欲不振であることに気づき、病院に連れて行きました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ăn uống" (3件)
không được ăn uống ở trong phòng
部屋の中での飲食するのは禁止
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
健康的な食事はニキビ予防になる。
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con ăn uống kém.
家族は、子供が食欲不振であることに気づき、病院に連れて行きました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)